Tiến Đạt
Giáo viên đứng lớp
4 phút đọc
Đề chuyên Anh Thái Bình nổi tiếng với phần đọc hiểu nhiều từ học thuật và các câu hỏi về cụm từ cố định. Danh sách dưới đây gom những từ đáng học nhất từ đề năm 2025–2026 — nhiều từ trong số này cũng xuất hiện thường xuyên trong bài đọc IELTS.
Danh sách từ vựng
Danh từ7
- speculation/ˌspekjuˈleɪʃən/sự suy đoán; sự đầu cơ
- resignation/ˌrezɪɡˈneɪʃən/sự từ chức; sự cam chịu
- diplomat/ˈdɪpləmæt/nhà ngoại giao
- rhetoric/ˈretərɪk/thuật hùng biện; lời lẽ khoa trương
- by-product/ˈbaɪ ˌprɒdʌkt/sản phẩm phụ; hệ quả phụ
- carnivore/ˈkɑːnɪvɔː/động vật ăn thịt
- locomotion/ˌləʊkəˈməʊʃən/sự di chuyển, sự vận động
Động từ3
- possess/pəˈzes/sở hữu, có
- outperform/ˌaʊtpəˈfɔːm/vượt trội hơn, làm tốt hơn
- traverse/trəˈvɜːs/đi ngang qua, băng qua
Tính từ7
- aesthetic/iːsˈθetɪk/thuộc thẩm mỹ, có tính thẩm mỹ
- lethal/ˈliːθl/gây chết người, chết chóc (= deadly)
- skeptical/ˈskeptɪkl/hoài nghi
- confidential/ˌkɒnfɪˈdenʃl/bí mật, mật
- prestigious/preˈstɪdʒəs/danh giá, uy tín
- anatomical/ˌænəˈtɒmɪkl/thuộc giải phẫu học
- upright/ˈʌpraɪt/thẳng đứng; ngay thẳng
Trạng từ2
- hitherto/ˌhɪðəˈtuː/cho đến nay, từ trước tới giờ
- virtually/ˈvɜːtʃuəli/hầu như, gần như
Giới từ1
- amid/əˈmɪd/giữa, trong bối cảnh
Thành ngữ1
- shed light on/ʃed laɪt ɒn/làm sáng tỏ, làm rõ
Collocation1
- receptive to/rɪˈseptɪv tuː/cởi mở, dễ tiếp thu với
Cụm động từ2
- penetrate into/ˈpenɪtreɪt ˈɪntuː/xâm nhập vào, thâm nhập vào
- call for/kɔːl fɔː/đòi hỏi, kêu gọi
Cách học danh sách này
- Lượt 1: đọc lướt cả danh sách, đánh dấu những từ bạn chưa từng gặp.
- Lượt 2: bật “Tự kiểm tra”, nhìn từ và nói to nghĩa trước khi lật thẻ. Thẻ nào sai, ghi ra sổ.
- Lượt 3 (sau 2–3 ngày): làm lại chế độ tự kiểm tra, chỉ tập trung vào những thẻ đã sai.
- Với thành ngữ và collocation, tự đặt một câu có chứa cụm đó — đề chuyên hay hỏi dạng chọn từ đúng trong cụm cố định.
- Đọc to phiên âm để nhớ trọng âm — câu hỏi trọng âm và phát âm vẫn xuất hiện đều trong đề chuyên.
Chuyên AnhThi vào 10Từ vựngThái Bình
Quay lại danh sách bài viết
