Tiến Đạt
Giáo viên đứng lớp
11 phút đọc
Danh sách các từ vựng xuất hiện trong đề thi vào lớp 10 Chuyên Anh Hải Phòng năm 2026–2027, do thầy Tiến Đạt tổng hợp. Gồm từ đơn chia theo từ loại, cùng thành ngữ, cụm diễn đạt cố định, collocation và cụm động từ, có phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng
Danh từ11
- representative/ˌreprɪˈzentətɪv/người đại diện; tiêu biểu
- attainability/əˌteɪnəˈbɪləti/tính khả thi / khả năng đạt được
- productivity/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/năng suất
- self-esteem/ˌself ɪˈstiːm/lòng tự trọng, sự tự tôn
- intensity/ɪnˈtensəti/cường độ, sự mãnh liệt
- irresolution/ɪˌrezəˈluːʃən/sự thiếu quyết đoán
- stakeholder/ˈsteɪkhəʊldə/bên liên quan
- verification/ˌverɪfɪˈkeɪʃən/sự xác minh, kiểm chứng
- entrepreneur/ˌɒntrəprəˈnɜː/doanh nhân, người khởi nghiệp
- obstacle/ˈɒbstəkl/trở ngại
- hurdle/ˈhɜːdl/rào cản, chướng ngại
Động từ3
- implement/ˈɪmplɪment/thực thi, triển khai
- demoralize/dɪˈmɒrəlaɪz/làm nản lòng, làm mất tinh thần
- penetrate/ˈpenɪtreɪt/xâm nhập, thâm nhập
Tính từ14
- affectionate/əˈfekʃənət/trìu mến, âu yếm
- exhaustive/ɪɡˈzɔːstɪv/toàn diện, kỹ lưỡng
- fiscal/ˈfɪskəl/thuộc tài chính / ngân sách (nhà nước)
- mercantile/ˈmɜːkəntaɪl/thuộc thương mại, buôn bán
- pecuniary/pɪˈkjuːniəri/thuộc tiền bạc
- fiduciary/fɪˈdjuːʃiəri/thuộc ủy thác / tín thác
- choosy/ˈtʃuːzi/kén chọn
- unprecedented/ʌnˈpresɪdentɪd/chưa từng có tiền lệ
- pristine/ˈprɪstiːn/nguyên sơ, tinh khôi
- vibrant/ˈvaɪbrənt/sống động, rực rỡ
- dictatorial/ˌdɪktəˈtɔːriəl/độc tài, chuyên quyền
- autistic/ɔːˈtɪstɪk/tự kỷ
- sceptical/ˈskeptɪkl/hoài nghi
- optimistic/ˌɒptɪˈmɪstɪk/lạc quan
Trạng từ6
- virtually/ˈvɜːtʃuəli/hầu như, gần như
- accordingly/əˈkɔːdɪŋli/theo đó, một cách phù hợp
- utterly/ˈʌtəli/hoàn toàn, tuyệt đối
- fundamentally/ˌfʌndəˈmentəli/về cơ bản
- explicitly/ɪkˈsplɪsɪtli/một cách rõ ràng, dứt khoát
- immeasurably/ɪˈmeʒərəbli/vô cùng, không thể đo lường
Thành ngữ17
- have a row with sb/hæv ə raʊ wɪð/cãi nhau / to tiếng với ai
- turn sour/tɜːn ˈsaʊə/trở nên xấu đi / xấu (quan hệ)
- carry the can/ˈkæri ðə kæn/gánh trách nhiệm / chịu tội thay
- turn over a new leaf/tɜːn ˈəʊvə ə njuː liːf/làm lại từ đầu, hoàn lương
- be over the moon/biː ˈəʊvə ðə muːn/vui sướng tột độ
- ring a bell/rɪŋ ə bel/nghe quen quen, gợi nhớ điều gì
- keep an eye on/kiːp ən aɪ ɒn/trông chừng, để mắt tới
- kill two birds with one stone/kɪl tuː bɜːdz wɪð wʌn stəʊn/một công đôi việc
- put the cat among the pigeons/pʊt ðə kæt əˈmʌŋ ðə ˈpɪdʒɪnz/gây xáo trộn / khuấy động rắc rối
- take the bull by the horns/teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːnz/đối mặt thẳng với khó khăn
- get out of the rat race/ɡet aʊt ɒv ðə ræt reɪs/thoát khỏi vòng xoáy cạnh tranh mệt mỏi
- keep tabs on/kiːp tæbz ɒn/theo dõi, giám sát
- to be kept in the dark about/biː kept ɪn ðə dɑːk əˈbaʊt/bị giấu nhẹm / không được cho biết về
- down to earth/daʊn tuː ɜːθ/thực tế, giản dị, dễ gần
- keep a straight face/kiːp ə streɪt feɪs/giữ vẻ mặt nghiêm túc (nhịn cười)
- have cold feet/hæv kəʊld fiːt/chùn bước, sợ hãi vào phút chót
- cast one's mind back/kɑːst wʌnz maɪnd bæk/hồi tưởng, nhớ lại
Cụm diễn đạt cố định8
- by nature/baɪ ˈneɪtʃə/bẩm sinh, theo bản chất
- without fail/wɪˈðaʊt feɪl/chắc chắn, không thất bại
- catch sight of/kætʃ saɪt ɒv/thoáng thấy, bắt gặp
- lose touch with/luːz tʌtʃ wɪð/mất liên lạc với
- do justice to/duː ˈdʒʌstɪs tuː/thể hiện đúng giá trị của / công bằng với
- at the bottom of sth/æt ðə ˈbɒtəm ɒv/nguồn gốc / nguyên nhân sâu xa của
- strike a balance/straɪk ə ˈbæləns/tạo sự cân bằng
- put the blame on/pʊt ðə bleɪm ɒn/đổ lỗi cho
Collocation17
- set out ideas/set aʊt aɪˈdɪəz/trình bày, phác thảo các ý tưởng
- take the initiative/teɪk ði ɪˈnɪʃətɪv/chủ động, đi tiên phong
- pay attention to/peɪ əˈtenʃən tuː/chú ý đến
- take effect/teɪk ɪˈfekt/có hiệu lực
- immediate impact on/ɪˈmiːdiət ˈɪmpækt ɒn/tác động tức thì lên
- deliver a rousing speech/dɪˈlɪvə ə ˈraʊzɪŋ spiːtʃ/đọc một bài diễn văn truyền cảm hứng
- rough estimate/rʌf ˈestɪmət/ước tính sơ bộ
- spark an intense debate/spɑːk ən ɪnˈtens dɪˈbeɪt/châm ngòi một cuộc tranh luận gay gắt
- solar integration technology/ˈsəʊlə ˌɪntɪˈɡreɪʃən tekˈnɒlədʒi/công nghệ tích hợp năng lượng mặt trời
- design philosophy/dɪˈzaɪn fɪˈlɒsəfi/triết lý thiết kế
- ecological conscientiousness/ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˌkɒnʃiˈenʃəsnəs/ý thức sinh thái
- sustainable living/səˈsteɪnəbl ˈlɪvɪŋ/lối sống bền vững
- academic failing/ˌækəˈdemɪk ˈfeɪlɪŋ/sự yếu kém trong học tập
- promotional campaign/prəˈməʊʃənl kæmˈpeɪn/chiến dịch quảng bá
- environmental degradation/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃən/sự suy thoái môi trường
- global understanding/ˈɡləʊbl ˌʌndəˈstændɪŋ/sự hiểu biết toàn cầu
- financial resources/faɪˈnænʃl rɪˈsɔːsɪz/nguồn lực tài chính
Cụm động từ1
- go by/ɡəʊ baɪ/trôi qua (thời gian); căn cứ vào
Cách học danh sách này
- Lượt 1: đọc lướt cả danh sách, đánh dấu những từ bạn chưa từng gặp.
- Lượt 2: bật “Tự kiểm tra”, nhìn từ và nói to nghĩa trước khi lật thẻ. Thẻ nào sai, ghi ra sổ.
- Lượt 3 (sau 2–3 ngày): làm lại chế độ tự kiểm tra, chỉ tập trung vào những thẻ đã sai.
- Với thành ngữ và collocation, tự đặt một câu có chứa cụm đó — đề chuyên hay hỏi dạng chọn từ đúng trong cụm cố định.
- Đọc to phiên âm để nhớ trọng âm — câu hỏi trọng âm và phát âm vẫn xuất hiện đều trong đề chuyên.
Chuyên AnhThi vào 10Từ vựngHải Phòng
Quay lại danh sách bài viết
