Tiến Đạt
Giáo viên đứng lớp
7 phút đọc
Đề chuyên Anh Lam Sơn năm 2025–2026 trải rộng chủ đề: khoa học, giáo dục, tài chính, môi trường. Danh sách dưới đây là bộ dài nhất trong loạt bài, gồm nhiều động từ học thuật (mitigate, incur, deter) và cụm từ cố định rất hay gặp trong phần viết lại câu.
Danh sách từ vựng
Danh từ13
- explosion/ɪkˈspləʊʒən/vụ nổ; sự bùng nổ
- debate/dɪˈbeɪt/cuộc tranh luận; tranh luận
- radiation/ˌreɪdiˈeɪʃən/bức xạ, sự phóng xạ
- circumstance/ˈsɜːkəmstəns/hoàn cảnh, tình huống
- pedagogy/ˈpedəɡɒdʒi/phương pháp sư phạm, khoa học giáo dục
- whereabouts/ˈweərəbaʊts/tung tích, vị trí (ở đâu)
- debt/det/nợ, khoản nợ
- bankruptcy/ˈbæŋkrəptsi/sự phá sản
- refurbishment/ˌriːˈfɜːbɪʃmənt/sự tân trang, cải tạo
- particle/ˈpɑːtɪkl/hạt, phần tử
- starvation/stɑːˈveɪʃən/sự đói khát, nạn đói
- debris/ˈdebriː/mảnh vỡ, rác thải vụn
- potential/pəˈtenʃəl/tiềm năng; tiềm tàng
Động từ9
- detect/dɪˈtekt/phát hiện, dò ra
- overcome/ˌəʊvəˈkʌm/vượt qua, khắc phục
- localize/ˈləʊkəlaɪz/bản địa hóa; khu trú
- incur/ɪnˈkɜː/gánh chịu, chuốc lấy (nợ/chi phí)
- emerge/ɪˈmɜːdʒ/xuất hiện, nổi lên
- ingest/ɪnˈdʒest/nuốt, hấp thụ (vào cơ thể)
- accumulate/əˈkjuːmjəleɪt/tích lũy, tích tụ
- deter/dɪˈtɜː/ngăn cản, răn đe
- mitigate/ˈmɪtɪɡeɪt/giảm nhẹ, làm dịu
Tính từ5
- genuine/ˈdʒenjuɪn/thật, chân thực, chân thành
- dedicated/ˈdedɪkeɪtɪd/tận tâm, tận tụy
- impressionable/ɪmˈpreʃənəbl/dễ bị ảnh hưởng, dễ tác động
- understaffed/ˌʌndəˈstɑːft/thiếu nhân lực
- severe/sɪˈvɪə/nghiêm trọng, khắc nghiệt
Trạng từ1
- invariably/ɪnˈveəriəbli/luôn luôn, không thay đổi
Liên từ1
- whilst/waɪlst/trong khi (= while)
Thành ngữ5
- have a head for figures/numbers/hæv ə hed fɔː ˈfɪɡəz/giỏi tính toán, nhạy với con số
- be in two minds/biː ɪn tuː maɪndz/do dự, phân vân
- come in handy/kʌm ɪn ˈhændi/trở nên hữu ích / tiện lợi
- let one's hair down/let wʌnz heə daʊn/thư giãn, xả hơi thoải mái
- miss a trick/mɪs ə trɪk/bỏ lỡ cơ hội, không tận dụng được dịp
Cụm từ cố định8
- bear no relation to/beə nəʊ rɪˈleɪʃən tuː/không có sự liên quan
- guilty of sth/ˈɡɪlti ɒv/có tội, phạm phải điều gì
- for fear of/fɔː fɪər ɒv/vì sợ rằng, để tránh điều gì xảy raGần nghĩa với “in case of” nhưng không thay thế hoàn toàn: for fear of nhấn mạnh nỗi lo, in case of nói về tình huống dự phòng.
- take the blame for sth/teɪk ðə bleɪm fɔː/nhận lỗi hoàn toàn
- be vulnerable/susceptible/prone to/ˈvʌlnərəbl / səˈseptəbl / prəʊn tuː/dễ tổn thương, dễ bị hại bởi cái gì
- be supposed to/biː səˈpəʊzd tuː/được cho là phải, lẽ ra phải
- when it comes to sth/wen ɪt kʌmz tuː/khi xét tới điều gì
- make use of/meɪk juːs ɒv/tận dụng, sử dụng
Collocation6
- enrich sth with sth/ɪnˈrɪtʃ wɪð/làm giàu/phong phú cái gì bằng cái gì
- draw on experience/drɔː ɒn ɪkˈspɪəriəns/vận dụng kinh nghiệm
- passionate about/ˈpæʃənət əˈbaʊt/đam mê, nhiệt huyết với
- architectural overreach/ˌɑːkɪˈtektʃərəl ˈəʊvəriːtʃ/sự vượt quá giới hạn về kiến trúc
- make a claim on insurance/meɪk ə kleɪm ɒn ɪnˈʃʊərəns/đệ đơn yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm
- pose a risk/pəʊz ə rɪsk/gây ra rủi ro, đặt ra nguy cơ
Cụm động từ2
- make out/meɪk aʊt/nhìn/nghe ra; hiểu được
- make up/meɪk ʌp/chiếm, cấu thành (= comprise)
Cách học danh sách này
- Lượt 1: đọc lướt cả danh sách, đánh dấu những từ bạn chưa từng gặp.
- Lượt 2: bật “Tự kiểm tra”, nhìn từ và nói to nghĩa trước khi lật thẻ. Thẻ nào sai, ghi ra sổ.
- Lượt 3 (sau 2–3 ngày): làm lại chế độ tự kiểm tra, chỉ tập trung vào những thẻ đã sai.
- Với thành ngữ và collocation, tự đặt một câu có chứa cụm đó — đề chuyên hay hỏi dạng chọn từ đúng trong cụm cố định.
- Đọc to phiên âm để nhớ trọng âm — câu hỏi trọng âm và phát âm vẫn xuất hiện đều trong đề chuyên.
Chuyên AnhThi vào 10Từ vựngLam Sơn
Quay lại danh sách bài viết
