Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Từ vựng

Từ vựng đề thi Chuyên Anh — Chuyên Anh Nam Định (2025–2026)

39 từ và cụm từ đáng học từ đề thi vào lớp 10 Chuyên Anh Nam Định năm 2025–2026, chia theo từ loại, có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và chế độ tự kiểm tra.

Tiến Đạt

Giáo viên đứng lớp

6 phút đọc

Điểm đặc biệt của đề chuyên Anh Nam Định năm 2025–2026 là số lượng thành ngữ rất lớn — gần một nửa danh sách dưới đây là idiom và cụm từ cố định. Nếu bạn đang ôn thi chuyên, đây là phần nên học kỹ nhất vì chỉ cần nhầm một từ trong cụm là mất điểm.

Danh sách từ vựng

Danh từ2

  • encroachment/ɪnˈkrəʊtʃmənt/sự xâm lấn, sự lấn chiếm
  • concept/ˈkɒnsept/khái niệm, ý niệm

Động từ4

  • arise/əˈraɪz/nảy sinh, phát sinh
  • inhibit/ɪnˈhɪbɪt/kìm hãm, ức chế
  • envision/ɪnˈvɪʒən/hình dung, mường tượng
  • counteract/ˌkaʊntərˈækt/chống lại, làm trung hòa tác động

Tính từ6

  • far-reaching/ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/sâu rộng, có ảnh hưởng lớn
  • disinterested/dɪsˈɪntrəstɪd/vô tư, không thiên vị
  • far-fetched/ˌfɑː ˈfetʃt/khiên cưỡng, khó tin
  • attainable/əˈteɪnəbl/có thể đạt được, khả thi
  • futuristic/ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/mang tính tương lai, hiện đại vượt thời
  • bold/bəʊld/táo bạo, mạnh dạn

Trạng từ1

  • handsomely/ˈhænsəmli/hậu hĩnh, rộng rãi

Thành ngữ11

  • hit the street/hɪt ðə striːt/xuống đường (biểu tình); ra mắt công chúng
  • be in two minds/biː ɪn tuː maɪndz/do dự, phân vân
  • from hand to mouth/frɒm hænd tuː maʊθ/sống lay lắt, kiếm đủ ăn qua ngày
  • get into the swing of sth/ɡet ˈɪntuː ðə swɪŋ ɒv/bắt nhịp được, quen dần với việc gì
  • on the spot/ɒn ðə spɒt/ngay lập tức, tại chỗ (= immediately)
  • cast an eye over sth/kɑːst ən aɪ ˈəʊvə/xem lướt qua, liếc qua
  • at the drop of a hat/æt ðə drɒp ɒv ə hæt/ngay tức khắc, không do dự
  • in sb's bad books/ɪn bæd bʊks/bị ai đó ghét, mất lòng ai
  • make a meal of sth/meɪk ə miːl ɒv/làm quá lên, phóng đại việc gì
  • true colours/truː ˈkʌləz/bản chất thật, con người thật
  • bite one's lip/baɪt wʌnz lɪp/cắn răng nhịn, kìm không nói ra

Cụm từ cố định7

  • beyond repair/bɪˈjɒnd rɪˈpeə/hỏng không thể sửa được
  • under repair/ˈʌndə rɪˈpeə/đang được sửa chữa
  • make strides/meɪk straɪdz/đạt được tiến bộ đáng kể
  • in earnest/ɪn ˈɜːnɪst/một cách nghiêm túc, thực sự bắt đầu
  • make no secret of/meɪk nəʊ ˈsiːkrət ɒv/không giấu giếm, công khai thừa nhận
  • in the mistaken belief that/ɪn ðə mɪˈsteɪkən bɪˈliːf ðæt/vì lầm tưởng rằng
  • to no avail/tuː nəʊ əˈveɪl/vô ích, không mang lại kết quả

Collocation5

  • take the initiative/teɪk ði ɪˈnɪʃətɪv/chủ động, đi tiên phong
  • generate revenue/ˈdʒenəreɪt ˈrevənjuː/tạo ra doanh thu
  • niche market/niːʃ ˈmɑːkɪt/thị trường ngách
  • pay tribute to/peɪ ˈtrɪbjuːt tuː/tỏ lòng tri ân, ca ngợi
  • grasp sb's attention/ɡrɑːsp əˈtenʃən/thu hút sự chú ý của ai

Cụm động từ3

  • put sb down/pʊt daʊn/hạ thấp, chê bai ai
  • atone for/əˈtəʊn fɔː/chuộc lỗi, đền bù (= make amends for)
  • resort to/rɪˈzɔːt tuː/phải viện đến, buộc phải dùng đến

Cách học danh sách này

  • Lượt 1: đọc lướt cả danh sách, đánh dấu những từ bạn chưa từng gặp.
  • Lượt 2: bật “Tự kiểm tra”, nhìn từ và nói to nghĩa trước khi lật thẻ. Thẻ nào sai, ghi ra sổ.
  • Lượt 3 (sau 2–3 ngày): làm lại chế độ tự kiểm tra, chỉ tập trung vào những thẻ đã sai.
  • Với thành ngữ và collocation, tự đặt một câu có chứa cụm đó — đề chuyên hay hỏi dạng chọn từ đúng trong cụm cố định.
  • Đọc to phiên âm để nhớ trọng âm — câu hỏi trọng âm và phát âm vẫn xuất hiện đều trong đề chuyên.
Chuyên AnhThi vào 10Từ vựngNam Định
Quay lại danh sách bài viết