Tiến Đạt
Giáo viên đứng lớp
Bài thứ ba trong loạt TED Talks mang màu sắc kinh tế – xã hội. Người nói là Rutger Bregman, một nhà sử học người Hà Lan. Bài nói dài khoảng 15 phút và được sắp xếp gần như một bài luận nghị luận: đặt câu hỏi, đưa bằng chứng, đề xuất giải pháp, trả lời phản biện rồi kết luận. Đây là mẫu rất tốt để học cách lập luận cho Writing Task 2, đồng thời luyện nghe số liệu vì bài có rất nhiều con số.
Tóm tắt bài nói
Vì sao người nghèo hay quyết định sai?
Bregman mở đầu bằng một câu hỏi thẳng thắn: vì sao người nghèo vay nhiều hơn, tiết kiệm ít hơn, hút thuốc và uống rượu nhiều hơn, tập thể dục ít hơn? Cách giải thích phổ biến, từng được cựu Thủ tướng Anh Margaret Thatcher nói gọn, là cái nghèo là “khiếm khuyết về tính cách”. Dù ít ai nói nặng lời như vậy, nhiều người vẫn ngầm nghĩ rằng người nghèo có vấn đề, chỉ cần dạy họ sống cho đúng là được. Bregman thừa nhận chính ông cũng từng tin như thế.
Thí nghiệm với nông dân trồng mía
Ông tình cờ đọc được một nghiên cứu của các nhà tâm lý học Mỹ ở Ấn Độ. Nông dân trồng mía ở đó nhận khoảng 60% thu nhập cả năm cùng một lúc, ngay sau vụ thu hoạch, nên họ nghèo nửa năm và khá giả nửa năm. Các nhà nghiên cứu cho họ làm bài kiểm tra IQ trước và sau thu hoạch. Kết quả: trước thu hoạch, điểm thấp hơn hẳn. Tác động của việc sống trong nghèo khó tương đương mất 14 điểm IQ — ngang với một đêm mất ngủ hoặc tác hại của nghiện rượu.
Tâm lý khan hiếm
Gặp Eldar Shafir, giáo sư Đại học Princeton và là một tác giả của nghiên cứu, Bregman được nghe về lý thuyết “tâm lý khan hiếm”: khi thấy thiếu một thứ gì đó — thời gian, tiền hay thức ăn — con người cư xử khác đi. Sự thiếu thốn trước mắt thu hẹp tầm nhìn, và các tính toán dài hạn bị gạt sang một bên. Ông ví với chiếc máy tính mới phải chạy cùng lúc mười chương trình nặng: nó chậm dần, sinh lỗi rồi treo, không phải vì máy kém mà vì phải làm quá nhiều việc. Người nghèo cũng vậy: họ không quyết định dại dột vì dại dột, mà vì ở hoàn cảnh đó ai cũng sẽ quyết định như thế.
Điều này giải thích vì sao nhiều chương trình xoá nghèo thất bại. Một phân tích 201 nghiên cứu về các khoá dạy quản lý tài chính cho thấy chúng gần như không có tác dụng. Theo Shafir, việc đó giống như dạy một người bơi rồi ném họ xuống biển động. Bregman cũng nhớ ra nhà văn George Orwell, người từng sống trong cảnh nghèo những năm 1920, đã viết: bản chất của cái nghèo là nó xoá sổ tương lai.
Thu nhập cơ bản và thị trấn bị lãng quên
Thay vì sửa phần mềm, sao không lắp thêm bộ nhớ — tức là đưa thêm tiền cho người nghèo? Ý tưởng thu nhập cơ bản đã có từ hơn 500 năm trước trong cuốn “Utopia” của Thomas More, và được ủng hộ bởi những người ở cả hai phía chính trị, từ nhà hoạt động dân quyền Martin Luther King đến nhà kinh tế Milton Friedman. Đó là một khoản tiền hằng tháng đủ trang trải nhu cầu cơ bản như ăn, ở, học hành; hoàn toàn vô điều kiện, là quyền lợi chứ không phải ân huệ.
Năm 1974, mọi người dân ở thị trấn nhỏ Dauphin (Canada) được bảo đảm một mức thu nhập cơ bản. Bốn năm sau, chính phủ mới dừng thí nghiệm, và hồ sơ bị cất vào khoảng 2.000 thùng giấy. Hai mươi lăm năm sau, giáo sư Evelyn Forget tìm thấy chúng và phân tích lại: người dân Dauphin không chỉ giàu hơn mà còn khoẻ hơn và học tốt hơn. Kết quả học tập của trẻ em tăng rõ, tỷ lệ nhập viện giảm 8,5%, bạo lực gia đình và các vấn đề sức khoẻ tâm thần đều giảm. Người dân cũng không bỏ việc; chỉ có các bà mẹ mới sinh và học sinh, sinh viên làm ít đi — vì họ đi học lâu hơn.
“Poverty is not a lack of character. Poverty is a lack of cash.” — Rutger Bregman, TED2017
Chi phí, công việc và một giấc mơ
Đối với câu hỏi lớn nhất — lấy đâu ra tiền — Bregman cho rằng cái nghèo mới thực sự đắt: riêng nghèo đói ở trẻ em đã khiến nước Mỹ tốn khoảng 500 tỷ đô mỗi năm vì chi phí y tế, tỷ lệ bỏ học và tội phạm. Dauphin tài trợ bằng thuế thu nhập âm: thu nhập của ai dưới mức nghèo sẽ được bù lên. Theo ước tính ông đưa ra, với chi phí ròng khoảng 175 tỷ đô — bằng một phần tư ngân sách quân sự Mỹ, khoảng 1% GDP — có thể đưa mọi người Mỹ thoát nghèo. Ông mở rộng sang chuyện công việc: một khảo sát 230.000 người lao động ở 142 nước cho thấy chỉ 13% thật sự thích công việc của mình. Bài nói kết thúc bằng giấc mơ về một tương lai nơi giá trị công việc được đo bằng niềm vui và ý nghĩa nó mang lại, chứ không bằng tiền lương.
Bài học cho người luyện IELTS
- 01Một bài Writing Task 2 mẫuBài nói đi đúng trình tự của dạng bài problem–solution: nêu vấn đề, giải thích nguyên nhân bằng bằng chứng, đề xuất giải pháp, trả lời phản biện, kết luận. Thử lập dàn ý bài nói trên giấy — đó chính là dàn ý bạn cần trong phòng thi.
- 02Ví dụ cụ thể thuyết phục hơn câu chung chungBregman không nói chung “nghèo làm người ta kém đi”, mà đưa ra nông dân trồng mía và thị trấn Dauphin. Trong bài thi bạn không cần số liệu thật, nhưng một ví dụ cụ thể luôn nâng điểm Task Response.
- 03Trả lời phản biện trước khi bị hỏiÔng tự đặt câu hỏi “lấy tiền đâu ra?” rồi trả lời luôn. Nêu và bác bỏ quan điểm ngược lại là cách đơn giản để bài Task 2 có lập luận chặt hơn.
- 04Kho ý tưởng cho đề xã hộiNghèo đói, trợ cấp, chi tiêu của chính phủ, mức độ hài lòng với công việc là các chủ đề rất hay gặp ở Writing Task 2 và Speaking Part 3. Nhớ vài dẫn chứng trong bài để có sẵn ý khi gặp đề.
- 05Tâm lý khan hiếm trong phòng thiKhi bị áp lực thời gian, tầm nhìn của ta cũng thu hẹp và dễ mắc lỗi ngớ ngẩn. Luyện đề bấm giờ thường xuyên để áp lực thời gian không chiếm hết sự tập trung của bạn.
- 06Mượn cấu trúc “not A but B”“The basic income is not a favour, but a right.” Cấu trúc đối lập này rất mạnh khi kết luận bài Writing hoặc khi muốn nhấn mạnh quan điểm trong Speaking Part 3.
10 cụm từ đáng nhặt từ transcript
Các cụm dưới đây xuất hiện trong bài nói của Bregman. Câu ví dụ do Lingo Lab viết theo ngữ cảnh IELTS. Bật chế độ tự kiểm tra để che nghĩa và tự đoán trước khi lật thẻ.
Thành ngữ3
- the elephant in the room/ði ˈelɪfənt ɪn ðə ruːm/vấn đề hiển nhiên ai cũng thấy nhưng né không nói tớiCost is the elephant in the room whenever free university education is discussed.
- go out the window/ɡəʊ aʊt ðə ˈwɪndəʊ/bị gạt bỏ, biến mất hoàn toàn (kế hoạch, nguyên tắc)When I panic in the exam, all my planning goes out the window.
- have something up your sleeve/hæv ˈsʌmθɪŋ ʌp jɔː sliːv/có sẵn một kế hoạch, giải pháp dự phòngAlways have a few flexible examples up your sleeve for Speaking Part 3.
Cụm động từ / Collocation2
- stumble upon/ˈstʌmbl əˈpɒn/tình cờ phát hiện, bắt gặpI stumbled upon a great podcast while searching for listening materials.
- treat the symptoms/triːt ðə ˈsɪmptəmz/chỉ giải quyết biểu hiện bề ngoài, không xử lý gốc rễBuilding more roads only treats the symptoms of traffic congestion.
Động từ2
- eradicate/ɪˈrædɪkeɪt/xoá bỏ hoàn toàn, diệt trừGovernments should invest more in education to eradicate child poverty.
- unleash/ʌnˈliːʃ/giải phóng, khơi dậy (năng lượng, tiềm năng)Good teachers can unleash the potential of even the shyest students.
Danh từ2
- scarcity mentality/ˈskeəsəti menˈtæləti/tâm lý khan hiếm — lối nghĩ khi luôn cảm thấy thiếu thốnA scarcity mentality can push low-income families into short-term thinking.
- a resounding success/ə rɪˈzaʊndɪŋ səkˈses/một thành công vang dội, rõ ràngThe recycling scheme was a resounding success in our neighbourhood.
Tính từ1
- unconditional/ˌʌnkənˈdɪʃənl/vô điều kiện, không kèm yêu cầu gìSome argue that welfare payments should be unconditional.
Gợi ý luyện tập với bài nói này
- Lần 1: nghe không phụ đề, ghi lại các con số (60%, 14 điểm IQ, 201 nghiên cứu, 1974, 8,5%, 175 tỷ đô) và mỗi con số nói về điều gì — luyện nghe số cho Listening.
- Lần 2: nghe kèm transcript và vẽ sơ đồ lập luận: câu hỏi → bằng chứng → giải pháp → phản biện → kết luận.
- Lần 3: luyện Speaking Part 3 — “Should governments give money directly to people living in poverty?”, nói trong 2 phút và dùng ít nhất ba cụm trong danh sách.
- Cuối tuần: viết bài 250 từ cho đề “Some people believe every citizen should receive a basic income from the government. To what extent do you agree or disagree?”.

