Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

TED Talks

TED Talks #1 — Grit: sức mạnh của đam mê và bền bỉ

Angela Lee Duckworth bỏ nghề tư vấn để đi dạy toán, rồi nhận ra chỉ số IQ không phải thứ quyết định ai học tốt. Tóm tắt bài nói, bài học cho người luyện IELTS và 10 cụm từ đáng nhặt từ transcript.

Tiến Đạt

Giáo viên đứng lớp

7 phút đọc
Ngôn ngữ bài viết
Angela Lee Duckworth, “Grit: The power of passion and perseverance”, TED Talks Education, 4/2013 (khoảng 6 phút).

Mở đầu loạt bài TED Talks của Lingo Lab là một bài nói chỉ dài sáu phút nhưng được xem gần 40 triệu lượt. Người nói là Angela Lee Duckworth, nhà tâm lý học tại Đại học Pennsylvania. Bài nói ngắn, tốc độ vừa phải, từ vựng không đánh đố — rất hợp để nghe đi nghe lại khi bạn đang ở band 5.5 trở lên.

Tóm tắt bài nói

Năm 27 tuổi, Duckworth rời một công việc tư vấn quản trị áp lực cao để đi dạy toán lớp bảy ở trường công tại New York. Chấm bài xong, bà nhận ra một điều lạ: học sinh giỏi nhất lớp không phải lúc nào cũng là những em có chỉ số IQ cao nhất, và nhiều em rất thông minh lại học không tốt. Với bà, kiến thức toán lớp bảy tuy khó nhưng không phải bất khả thi, nên câu hỏi đặt ra là thứ gì khác đang tạo ra khác biệt.

Bà bỏ lớp học đi làm nghiên cứu sinh tâm lý, rồi mang cùng một câu hỏi đến nhiều môi trường khắc nghiệt khác nhau: học viên trường quân sự West Point, thí sinh cuộc thi đánh vần toàn quốc, giáo viên mới ra trường dạy ở khu khó khăn, và nhân viên kinh doanh ở các công ty tư nhân. Ở đâu cũng vậy, thứ dự báo thành công tốt nhất không phải ngoại hình, không phải trí thông minh xã hội, cũng không phải IQ, mà là grit — sự kiên trì theo đuổi một mục tiêu dài hạn.

“Grit is living life like it's a marathon, not a sprint.” — Angela Lee Duckworth, TED 2013

Duckworth định nghĩa grit là đam mê cộng với bền bỉ cho những mục tiêu rất dài hạn: bám lấy điều mình muốn ngày qua ngày, không phải trong một tuần hay một tháng mà trong nhiều năm. Một nghiên cứu ở các trường trung học tại Chicago cho thấy học sinh có điểm grit cao hơn thì khả năng tốt nghiệp cao hơn hẳn, ngay cả khi đã so sánh với các em có cùng thu nhập gia đình, cùng điểm thi chuẩn hoá và cùng mức độ cảm thấy an toàn ở trường.

Phần thẳng thắn nhất của bài nói nằm ở cuối. Khi phụ huynh và giáo viên hỏi làm sao để rèn grit cho trẻ, câu trả lời trung thực của bà là: tôi không biết. Khoa học hiện biết rất ít về cách xây dựng phẩm chất này. Ý tưởng tốt nhất bà từng nghe là growth mindset của Carol Dweck ở Stanford — niềm tin rằng khả năng học không cố định mà thay đổi được nhờ nỗ lực. Trẻ hiểu rằng não bộ thay đổi khi gặp thử thách thì thường kiên trì hơn sau thất bại, vì chúng không coi thất bại là vĩnh viễn.

Bài học cho người luyện IELTS

  1. 01Tài năng không thay bạn đi đường dàiTrong dữ liệu của Duckworth, grit thường không liên quan, thậm chí tỉ lệ nghịch với các thước đo tài năng. Người học nhanh vẫn có thể dừng ở 6.0 nếu bỏ giữa chừng.
  2. 02Đo tiến bộ bằng tháng, đừng đo bằng buổiMột buổi học tốt không nói lên nhiều. Hãy nhìn vào việc bạn có giữ được nhịp học trong 8–12 tuần hay không.
  3. 03Một bài thi thử kém không phải kết luậnĐây là growth mindset áp dụng vào IELTS: điểm 5.5 hôm nay mô tả hiện trạng, không mô tả năng lực của bạn.
  4. 04Chọn mục tiêu đủ xa để đáng theo đuổiGrit cần một đích dài hạn: du học, đổi việc, học lên cao. Mục tiêu càng cụ thể, những buổi học chán càng dễ vượt qua.
  5. 05Đừng chờ động lực, hãy tạo thói quenBài nói nhấn mạnh việc làm đều đặn ngày qua ngày, không phải những đợt học dồn trước kỳ thi.
  6. 06Chủ đề này dùng được trong phòng thiSpeaking Part 3 và Writing Task 2 hay hỏi về giáo dục, thành công và phẩm chất của người trẻ — nghiên cứu của Duckworth là dẫn chứng gọn, dễ nhớ.

10 cụm từ đáng nhặt từ transcript

Các cụm dưới đây lấy từ bài nói của Duckworth. Phần ví dụ là câu do Lingo Lab viết lại theo ngữ cảnh IELTS. Bật chế độ tự kiểm tra để che nghĩa và tự đoán trước khi lật thẻ.

Collocation3

  • a demanding job/ə dɪˈmɑːndɪŋ dʒɒb/công việc đòi hỏi cao, nhiều áp lựcTeaching is a demanding job that requires constant preparation.
  • a significant predictor of success/sɪɡˈnɪfɪkənt prɪˈdɪktə/yếu tố dự báo thành công đáng kể — dùng khi trích dẫn nghiên cứu trong Writing Task 2Self-discipline is a significant predictor of academic success.
  • at risk of dropping out/ət rɪsk əv ˈdrɒpɪŋ aʊt/có nguy cơ bỏ họcStudents from low-income families are more at risk of dropping out.

Tính từ / Trạng từ2

  • stratospheric/ˌstrætəˈsferɪk/cao chót vót (nói phóng đại về con số, mức độ)House prices in the capital have reached stratospheric levels.
  • inversely related to/ɪnˈvɜːsli rɪˈleɪtɪd tuː/tỉ lệ nghịch với — hợp với Writing Task 1Screen time was inversely related to hours of sleep.

Thành ngữ2

  • day in, day out/ˌdeɪ ɪn ˌdeɪ ˈaʊt/ngày qua ngày, đều đặnI practise listening day in, day out.
  • a marathon, not a sprint/ə ˈmærəθən nɒt ə sprɪnt/chuyện đường dài chứ không phải chạy nước rútImproving your band score is a marathon, not a sprint.

Động từ / Cụm động từ2

  • follow through on/ˌfɒləʊ ˈθruː ɒn/theo tới cùng điều đã cam kếtMany learners set targets but fail to follow through on them.
  • persevere/ˌpɜːsɪˈvɪə/kiên trì (trang trọng hơn “keep trying”)She persevered despite failing the test twice.

Danh từ1

  • growth mindset/ɡrəʊθ ˈmaɪndset/tư duy phát triển — tin rằng năng lực rèn được qua nỗ lựcTeachers can encourage a growth mindset by praising effort, not talent.

Gợi ý luyện tập với bài nói này

  • Lần 1: nghe không phụ đề, ghi lại ý chính bằng tiếng Anh trong năm gạch đầu dòng.
  • Lần 2: nghe kèm transcript, đánh dấu những cụm bạn hiểu nghĩa nhưng chưa bao giờ tự dùng.
  • Lần 3: tắt tiếng, tự tóm tắt bài nói trong hai phút như một câu trả lời Speaking Part 2.
  • Cuối tuần: viết một đoạn 150 từ trả lời câu hỏi “Is talent or hard work more important for success?”, dùng ít nhất bốn cụm trong danh sách trên.

Xem bài nói và transcript đầy đủ trên TED.com

TED TalksĐộng lực học tậpTừ vựngSpeaking Part 3
Quay lại danh sách bài viết